foster family
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia đình nuôi dưỡng: "foster family" chỉ một gia đình nhận nuôi và chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột của mình trong một khoảng thời gian, thường là thông qua chương trình hoặc thỏa thuận chính thức. Gia đình này cung cấp nơi ở, sự chăm sóc, và tình thương cho đứa trẻ khi cha mẹ ruột không thể hoặc chưa sẵn sàng chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình nuôi dưỡng đã cung cấp một mái ấm an toàn và đầy tình yêu thương cho đứa trẻ mồ côi.)
- (Cô ấy lớn lên cùng một gia đình nuôi dưỡng sau khi cha mẹ qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be placed with a foster family": được sắp xếp sống với một gia đình nuôi dưỡng.
- The child was placed with a foster family while the court case was ongoing. (Đứa trẻ được sắp xếp sống với một gia đình nuôi dưỡng trong khi vụ án tòa đang diễn ra.)
"foster family care": dịch vụ chăm sóc của gia đình nuôi dưỡng (một hình thức chăm sóc thay thế).
- Foster family care is often preferred over institutional care for children. (Chăm sóc bởi gia đình nuôi dưỡng thường được ưu tiên hơn chăm sóc trong cơ sở tập trung cho trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi (một người trong gia đình nuôi dưỡng).
- The foster parent attended the school meeting for the child. (Cha mẹ nuôi đã tham dự cuộc họp trường học cho đứa trẻ.)
Foster child (danh từ): đứa con nuôi (đứa trẻ được nuôi dưỡng trong gia đình nuôi dưỡng).
- The foster child felt welcomed by the new family. (Đứa con nuôi cảm thấy được chào đón bởi gia đình mới.)
Foster home (danh từ): mái ấm nuôi dưỡng (ngôi nhà của gia đình nuôi dưỡng).
- The foster home was a warm and caring environment. (Mái ấm nuôi dưỡng là một môi trường ấm áp và đầy quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
Adoptive family: gia đình nhận nuôi (thường nhấn mạnh việc nhận nuôi vĩnh viễn, khác với foster family thường là tạm thời).
- The adoptive family finalized the adoption process. (Gia đình nhận nuôi đã hoàn tất quy trình nhận nuôi.)
Kinship care: chăm sóc họ hàng (một hình thức chăm sóc tương tự nhưng do người thân thực hiện).
- Kinship care is often preferred to keep children within their extended family. (Chăm sóc họ hàng thường được ưu tiên để giữ trẻ em trong gia đình mở rộng của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "A foster family of the heart": gia đình nuôi dưỡng từ trái tim (ám chỉ một gia đình không chính thức nhưng mang lại tình thương).
- Even without legal papers, they were a foster family of the heart to the needy child. (Dù không có giấy tờ pháp lý, họ là một gia đình nuôi dưỡng từ trái tim đối với đứa trẻ túng thiếu.)